ши́рма ширма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình phongtấm
  2. Bình phong, trấn phong, chấn phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́рмаши́рмы
Sinh cáchши́рмыширм
Tặng cáchши́рмеши́рмам
Đối cáchши́рмуши́рмы
Công cụ cáchши́рмойши́рмами
Giới cáchши́рмеши́рмах