ши́риться шириться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mở rộng, khuếch trương, phát triểnđượcперен. тж.
  2. Rộng ra, mở rộng, nới rộng ra

Chia động từ

Hiện tại
яши́рюсь
тыши́ришься
он / она / оноши́рится
мыши́римся
выши́ритесь
ониши́рятся
Quá khứ
Giống đựcши́рился
Giống cáiши́рилась
Giống trungши́рилось
Số nhiềuши́рились
Mệnh lệnh
Số ítши́рься
Số nhiềuши́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngши́рящийсяши́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từши́рясьширившись

Ví dụ

  • ширитьсяся движение народных масс за мир
    phong trào quần chúng đấu tranh cho hòa bình đang [được] mở rộng