ши́рившийся
tính từ
Nghĩa
- từng lan rộng, từng mở rộng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ши́рившийся | ши́рившееся | ши́рившаяся | ши́рившиеся |
| Sinh cách | ши́рившегося | ши́рившегося | ши́рившейся | ши́рившихся |
| Tặng cách | ши́рившемуся | ши́рившемуся | ши́рившейся | ши́рившимся |
| Đối cách | ши́рившегося, ши́рившийся | ши́рившееся | ши́рившуюся | ши́рившихся, ши́рившиеся |
| Công cụ cách | ши́рившимся | ши́рившимся | ши́рившейся, ши́рившеюся | ши́рившимися |
| Giới cách | ши́рившемся | ши́рившемся | ши́рившейся | ши́рившихся |