шипучий
tính từ
Nghĩa
- sủi bọtо напитках
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шипу́чий | шипу́чее | шипу́чая | шипу́чие |
| Sinh cách | шипу́чего | шипу́чего | шипу́чей | шипу́чих |
| Tặng cách | шипу́чему | шипу́чему | шипу́чей | шипу́чим |
| Đối cách | шипу́чий | шипу́чее | шипу́чую | шипу́чие |
| Công cụ cách | шипу́чим | шипу́чим | шипу́чей | шипу́чими |
| Giới cách | шипу́чем | шипу́чей | шипу́чем | шипу́чих |
Ví dụ
- шипучийее вино[rượu] vang sủi bọt