ши́ллинг
danh từbất động vật
Nghĩa
- xê-ling
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́ллинг | ши́ллинги |
| Sinh cách | ши́ллинга | ши́ллингов |
| Tặng cách | ши́ллингу | ши́ллингам |
| Đối cách | ши́ллинг | ши́ллинги |
| Công cụ cách | ши́ллингом | ши́ллингами |
| Giới cách | ши́ллинге | ши́ллингах |