шику́ющий шикующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ăn chơi sang, phô trương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшику́ющийшику́ющеешику́ющаяшику́ющие
Sinh cáchшику́ющегошику́ющегошику́ющейшику́ющих
Tặng cáchшику́ющемушику́ющемушику́ющейшику́ющим
Đối cáchшику́ющего, шику́ющийшику́ющеешику́ющуюшику́ющих, шику́ющие
Công cụ cáchшику́ющимшику́ющимшику́ющей, шику́ющеюшику́ющими
Giới cáchшику́ющемшику́ющемшику́ющейшику́ющих

шикова́ть шиковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, chưng diện, ra oai

Chia động từ

Hiện tại
яшику́ю
тышику́ешь
он / она / оношику́ет
мышику́ем
вышику́ете
онишику́ют
Quá khứ
Giống đựcшикова́л
Giống cáiшикова́ла
Giống trungшикова́ло
Số nhiềuшикова́ли
Mệnh lệnh
Số ítшику́й
Số nhiềuшику́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшику́ющийшикова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшику́яшиковавши