шикова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoe khoang, chưng diện, ra oai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шику́ю |
| ты | шику́ешь |
| он / она / оно | шику́ет |
| мы | шику́ем |
| вы | шику́ете |
| они | шику́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шикова́л |
| Giống cái | шикова́ла |
| Giống trung | шикова́ло |
| Số nhiều | шикова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шику́й |
| Số nhiều | шику́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шику́ющий | шикова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шику́я | шиковавши |