шикова́ть шиковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, chưng diện, ra oai

Chia động từ

Hiện tại
яшику́ю
тышику́ешь
он / она / оношику́ет
мышику́ем
вышику́ете
онишику́ют
Quá khứ
Giống đựcшикова́л
Giống cáiшикова́ла
Giống trungшикова́ло
Số nhiềuшикова́ли
Mệnh lệnh
Số ítшику́й
Số nhiềuшику́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшику́ющийшикова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшику́яшиковавши