ши́кающий
tính từ
Nghĩa
- đang xuỵt, ra hiệu im lặng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ши́кающий | ши́кающее | ши́кающая | ши́кающие |
| Sinh cách | ши́кающего | ши́кающего | ши́кающей | ши́кающих |
| Tặng cách | ши́кающему | ши́кающему | ши́кающей | ши́кающим |
| Đối cách | ши́кающего, ши́кающий | ши́кающее | ши́кающую | ши́кающих, ши́кающие |
| Công cụ cách | ши́кающим | ши́кающим | ши́кающей, ши́кающею | ши́кающими |
| Giới cách | ши́кающем | ши́кающем | ши́кающей | ши́кающих |