ши́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- huýt, suỵt, xuỵtДвыражать не одобрение
- suỵt, xuỵt, bảo im lặngна В
- xùy, xuaна Вна птиц, на животных
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ши́каю |
| ты | ши́каешь |
| он / она / оно | ши́кает |
| мы | ши́каем |
| вы | ши́каете |
| они | ши́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ши́кал |
| Giống cái | ши́кала |
| Giống trung | ши́кало |
| Số nhiều | ши́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ши́кай |
| Số nhiều | ши́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ши́кающий | ши́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ши́кая | ши́кав, ши́кавши |