ши́кавший
tính từ
Nghĩa
- đã xuỵt, nhắc im
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ши́кавший | ши́кавшее | ши́кавшая | ши́кавшие |
| Sinh cách | ши́кавшего | ши́кавшего | ши́кавшей | ши́кавших |
| Tặng cách | ши́кавшему | ши́кавшему | ши́кавшей | ши́кавшим |
| Đối cách | ши́кавшего, ши́кавший | ши́кавшее | ши́кавшую | ши́кавших, ши́кавшие |
| Công cụ cách | ши́кавшим | ши́кавшим | ши́кавшей, ши́кавшею | ши́кавшими |
| Giới cách | ши́кавшем | ши́кавшем | ши́кавшей | ши́кавших |