ши́кавший шикавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xuỵt, nhắc im

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchши́кавшийши́кавшееши́кавшаяши́кавшие
Sinh cáchши́кавшегоши́кавшегоши́кавшейши́кавших
Tặng cáchши́кавшемуши́кавшемуши́кавшейши́кавшим
Đối cáchши́кавшего, ши́кавшийши́кавшееши́кавшуюши́кавших, ши́кавшие
Công cụ cáchши́кавшимши́кавшимши́кавшей, ши́кавшеюши́кавшими
Giới cáchши́кавшемши́кавшемши́кавшейши́кавших

ши́кать шикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. huýt, suỵt, xuỵtДвыражать не одобрение
  2. suỵt, xuỵt, bảo im lặngна В
  3. xùy, xuaна Вна птиц, на животных

Chia động từ

Hiện tại
яши́каю
тыши́каешь
он / она / оноши́кает
мыши́каем
выши́каете
ониши́кают
Quá khứ
Giống đựcши́кал
Giống cáiши́кала
Giống trungши́кало
Số nhiềuши́кали
Mệnh lệnh
Số ítши́кай
Số nhiềuши́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngши́кающийши́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từши́каяши́кав, ши́кавши