ши́ворот-навы́ворот шиворот-навыворот

trạng từ

Nghĩa

  1. lộn ngược, lộn trái, lộn xộn
  2. lộn ngược, lộn trái
  3. lộn xộn, đảo lộn
  4. lộn ngược, lộn ngược đầu đuôi