шибану́ть шибануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đấm mạnh, đánh mạnh, đập mạnh, tát mạnh

Chia động từ

Tương lai
яшибану́
тышибанёшь
он / она / оношибанёт
мышибанём
вышибанёте
онишибану́т
Quá khứ
Giống đựcшибану́л
Giống cáiшибану́ла
Giống trungшибану́ло
Số nhiềuшибану́ли
Mệnh lệnh
Số ítшибани́
Số nhiềuшибани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шибану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шибану́в, шибанувши