шесто́й шестой

tính từ

Nghĩa

  1. thứ sáu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшесто́йшесто́ешеста́яшесты́е
Sinh cáchшесто́гошесто́гошесто́йшесты́х
Tặng cáchшесто́мушесто́мушесто́йшесты́м
Đối cáchшесто́й, шесто́гошесто́ешесту́юшесты́е, шесты́х
Công cụ cáchшесты́мшесты́мшесто́й, (шесто́ю)шесты́ми
Giới cáchшесто́мшесто́мшесто́йшесты́х

шесто́й шестой

danh từ

Nghĩa

  1. thứ sáu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшесто́йше́стые
Sinh cáchше́стогоше́стых
Tặng cáchше́стомуше́стым
Đối cáchше́стогоше́стых
Công cụ cáchше́стымше́стыми
Giới cáchше́стомше́стых