Từ điển

    ше́стеро шестеро

    khác

    Nghĩa

    1. Sáu, sáu người, bộ sáu

    Ví dụ

    • нас шестеро
      chúng tôi có sáu người, sáu [người] chúng tôi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)