шестерня́ шестерня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh răng
  2. bánh răng, bánh răng nhỏ
  3. bánh răng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшестерня́шестерни́
Sinh cáchшестерни́шестерён
Tặng cáchшестерне́шестерня́м
Đối cáchшестерню́шестерни́
Công cụ cáchшестернёй, шестернёюшестерня́ми
Giới cáchшестерне́шестерня́х