ше́ствующий шествующий

tính từ

Nghĩa

  1. diễu hành, bước đi trang trọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchше́ствующийше́ствующееше́ствующаяше́ствующие
Sinh cáchше́ствующегоше́ствующегоше́ствующейше́ствующих
Tặng cáchше́ствующемуше́ствующемуше́ствующейше́ствующим
Đối cáchше́ствующего, ше́ствующийше́ствующееше́ствующуюше́ствующих, ше́ствующие
Công cụ cáchше́ствующимше́ствующимше́ствующей, ше́ствующеюше́ствующими
Giới cáchше́ствующемше́ствующемше́ствующейше́ствующих

ше́ствовать шествовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Diễu hành, đi diễu, tuần hành, diễu qua

Chia động từ

Hiện tại
яше́ствую
тыше́ствуешь
он / она / оноше́ствует
мыше́ствуем
выше́ствуете
онише́ствуют
Quá khứ
Giống đựcше́ствовал
Giống cáiше́ствовала
Giống trungше́ствовало
Số nhiềuше́ствовали
Mệnh lệnh
Số ítше́ствуй
Số nhiềuше́ствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngше́ствующийше́ствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từше́ствуяшествовавши