ше́ствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Diễu hành, đi diễu, tuần hành, diễu qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ше́ствую |
| ты | ше́ствуешь |
| он / она / оно | ше́ствует |
| мы | ше́ствуем |
| вы | ше́ствуете |
| они | ше́ствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ше́ствовал |
| Giống cái | ше́ствовала |
| Giống trung | ше́ствовало |
| Số nhiều | ше́ствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ше́ствуй |
| Số nhiều | ше́ствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ше́ствующий | ше́ствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ше́ствуя | шествовавши |