ше́ршень шершень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ong vẽ châu ÂuVespa crabo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́ршеньше́ршни
Sinh cáchше́ршняше́ршней
Tặng cáchше́ршнюше́ршням
Đối cáchше́ршняше́ршней
Công cụ cáchше́ршнемше́ршнями
Giới cáchше́ршнеше́ршнях