шерша́вый шершавый

tính từ

Nghĩa

  1. Ráp, nhám, sần sùi, xù xì, ram ráp
  2. — lông bết cứngthông tụcс. всклокоченной шерстьюcó

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшерша́выйшерша́воешерша́ваяшерша́вые
Sinh cáchшерша́вогошерша́вогошерша́войшерша́вых
Tặng cáchшерша́вомушерша́вомушерша́войшерша́вым
Đối cáchшерша́вый, шерша́вогошерша́воешерша́вуюшерша́вые, шерша́вых
Công cụ cáchшерша́вымшерша́вымшерша́вой, шерша́воюшерша́выми
Giới cáchшерша́вомшерша́вомшерша́войшерша́вых
Dạng ngắnшерша́вшерша́вошерша́вашерша́вы