шерсть

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. len, len sợiпряжа
  2. len, vải len, len dạ, hàng lenткань
  3. lông, lông mao, lông thúживотных

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́рсть—
Sinh cáchше́рсти—
Tặng cáchше́рсти—
Đối cáchше́рсть—
Công cụ cáchше́рстью—
Giới cáchше́рсти—

Ví dụ

  • грубая шерсть
    len gai, len thô
  • по шерсть
    xuôi, dễ chịu, dễ nghe
  • гладить против шерстьи
    nói (làm) trái ý, nói (làm) phật lòng, làm khó chịu, nói trái tai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa