шери́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cảnh sát trưởng, viên chức cảnh sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шери́ф | шери́фы |
| Sinh cách | шери́фа | шери́фов |
| Tặng cách | шери́фу | шери́фам |
| Đối cách | шери́фа | шери́фов |
| Công cụ cách | шери́фом | шери́фами |
| Giới cách | шери́фе | шери́фах |