шепеля́вящий шепелявящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói ngọng, nói đớt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшепеля́вящийшепеля́вящеешепеля́вящаяшепеля́вящие
Sinh cáchшепеля́вящегошепеля́вящегошепеля́вящейшепеля́вящих
Tặng cáchшепеля́вящемушепеля́вящемушепеля́вящейшепеля́вящим
Đối cáchшепеля́вящего, шепеля́вящийшепеля́вящеешепеля́вящуюшепеля́вящих, шепеля́вящие
Công cụ cáchшепеля́вящимшепеля́вящимшепеля́вящей, шепеля́вящеюшепеля́вящими
Giới cáchшепеля́вящемшепеля́вящемшепеля́вящейшепеля́вящих

шепеля́вить шепелявить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói đớt thành s, phát âm xuýt

Chia động từ

Hiện tại
яшепеля́влю
тышепеля́вишь
он / она / оношепеля́вит
мышепеля́вим
вышепеля́вите
онишепеля́вят
Quá khứ
Giống đựcшепеля́вил
Giống cáiшепеля́вила
Giống trungшепеля́вило
Số nhiềuшепеля́вили
Mệnh lệnh
Số ítшепеля́вь
Số nhiềuшепеля́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшепеля́вящийшепеля́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшепеля́вяшепелявив, шепелявивши