шельф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thềm lục địa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́льфше́льфы
Sinh cáchше́льфаше́льфов
Tặng cáchше́льфуше́льфам
Đối cáchше́льфше́льфы
Công cụ cáchше́льфомше́льфами
Giới cáchше́льфеше́льфах