шельф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thềm lục địa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́льф | ше́льфы |
| Sinh cách | ше́льфа | ше́льфов |
| Tặng cách | ше́льфу | ше́льфам |
| Đối cách | ше́льф | ше́льфы |
| Công cụ cách | ше́льфом | ше́льфами |
| Giới cách | ше́льфе | ше́льфах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́льф | ше́льфы |
| Sinh cách | ше́льфа | ше́льфов |
| Tặng cách | ше́льфу | ше́льфам |
| Đối cách | ше́льф | ше́льфы |
| Công cụ cách | ше́льфом | ше́льфами |
| Giới cách | ше́льфе | ше́льфах |