шелуши́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tróc da, trầy da, chợt da, bong ra, tróc ra, long ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шелушу́сь |
| ты | шелуши́шься |
| он / она / оно | шелуши́тся |
| мы | шелуши́мся |
| вы | шелуши́тесь |
| они | шелуша́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шелуши́лся |
| Giống cái | шелуши́лась |
| Giống trung | шелуши́лось |
| Số nhiều | шелуши́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шелуши́сь |
| Số nhiều | шелуши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шелуша́щийся | шелуши́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шелуша́сь | шелушившись |