шелла́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cánh kiến, senlac, gôm lắcđỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шелла́к | шелла́ки |
| Sinh cách | шелла́ка | шелла́ков |
| Tặng cách | шелла́ку | шелла́кам |
| Đối cách | шелла́к | шелла́ки |
| Công cụ cách | шелла́ком | шелла́ками |
| Giới cách | шелла́ке | шелла́ках |