шелла́к шеллак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cánh kiến, senlac, gôm lắcđỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшелла́кшелла́ки
Sinh cáchшелла́кашелла́ков
Tặng cáchшелла́кушелла́кам
Đối cáchшелла́кшелла́ки
Công cụ cáchшелла́комшелла́ками
Giới cáchшелла́кешелла́ках