шелестя́щий шелестящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang xào xạc, đang sột soạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшелестя́щийшелестя́щеешелестя́щаяшелестя́щие
Sinh cáchшелестя́щегошелестя́щегошелестя́щейшелестя́щих
Tặng cáchшелестя́щемушелестя́щемушелестя́щейшелестя́щим
Đối cáchшелестя́щего, шелестя́щийшелестя́щеешелестя́щуюшелестя́щих, шелестя́щие
Công cụ cáchшелестя́щимшелестя́щимшелестя́щей, шелестя́щеюшелестя́щими
Giới cáchшелестя́щемшелестя́щемшелестя́щейшелестя́щих

шелесте́ть шелестеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xào xạc, làm sột soạtТ
  2. Xào xạc, sột soạt

Chia động từ

Hiện tại
яшелещу́
тышелести́шь
он / она / оношелести́т
мышелести́м
вышелести́те
онишелестя́т
Quá khứ
Giống đựcшелесте́л
Giống cáiшелесте́ла
Giống trungшелесте́ло
Số nhiềuшелесте́ли
Mệnh lệnh
Số ítшелести́
Số nhiềuшелести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшелестя́щийшелесте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшелестя́шелесте́в, шелесте́вши