шелесте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm xào xạc, làm sột soạtТ
- Xào xạc, sột soạt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шелещу́ |
| ты | шелести́шь |
| он / она / оно | шелести́т |
| мы | шелести́м |
| вы | шелести́те |
| они | шелестя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шелесте́л |
| Giống cái | шелесте́ла |
| Giống trung | шелесте́ло |
| Số nhiều | шелесте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шелести́ |
| Số nhiều | шелести́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шелестя́щий | шелесте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шелестя́ | шелесте́в, шелесте́вши |