Từ điển

    ше́лест шелест

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Tiếng xào xạc, tiếng sột soạt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)