шейх

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tù trưởng Ả Rập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́йхше́йхи
Sinh cáchше́йхаше́йхов
Tặng cáchше́йхуше́йхам
Đối cáchше́йхаше́йхов
Công cụ cáchше́йхомше́йхами
Giới cáchше́йхеше́йхах