шве́дский стол
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiệc tự chọn, quầy ăn tự chọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шве́дский стол | — |
| Sinh cách | шве́дского стола | — |
| Tặng cách | шве́дскому столу | — |
| Đối cách | шве́дский стол | — |
| Công cụ cách | шве́дским столом | — |
| Giới cách | шве́дском столе | — |