шве́дский стол шведский стол

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiệc tự chọn, quầy ăn tự chọn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшве́дский стол—
Sinh cáchшве́дского стола—
Tặng cáchшве́дскому столу—
Đối cáchшве́дский стол—
Công cụ cáchшве́дским столом—
Giới cáchшве́дском столе—