швед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Thụy Điển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшве́дшве́ды
Sinh cáchшве́дашве́дов
Tặng cáchшве́душве́дам
Đối cáchшве́дашве́дов
Công cụ cáchшве́домшве́дами
Giới cáchшве́дешве́дах

Từ liên quan