швартова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ошвартова́тьсяCập bến, cặp bến
Nghĩa
- buộc lại
- cập bến
- cặp bến
- đỗ lại
- Cặp bến, cập bến, đỗ lại, buộc lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шварту́юсь |
| ты | шварту́ешься |
| он / она / оно | шварту́ется |
| мы | шварту́емся |
| вы | шварту́етесь |
| они | шварту́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | швартова́лся |
| Giống cái | швартова́лась |
| Giống trung | швартова́лось |
| Số nhiều | швартова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шварту́йся |
| Số nhiều | шварту́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шварту́ющийся | швартова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шварту́ясь | швартовавшись |