швартова́ться швартоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc lại
  2. cập bến
  3. cặp bến
  4. đỗ lại
  5. Cặp bến, cập bến, đỗ lại, buộc lại

Chia động từ

Hiện tại
яшварту́юсь
тышварту́ешься
он / она / оношварту́ется
мышварту́емся
вышварту́етесь
онишварту́ются
Quá khứ
Giống đựcшвартова́лся
Giống cáiшвартова́лась
Giống trungшвартова́лось
Số nhiềuшвартова́лись
Mệnh lệnh
Số ítшварту́йся
Số nhiềuшварту́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшварту́ющийсяшвартова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшварту́ясьшвартовавшись