шва́ркнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ném, liệng, đập, bắn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | шва́ркну |
| ты | шва́ркнешь |
| он / она / оно | шва́ркнет |
| мы | шва́ркнем |
| вы | шва́ркнете |
| они | шва́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шва́ркнул |
| Giống cái | шва́ркнула |
| Giống trung | шва́ркнуло |
| Số nhiều | шва́ркнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шва́ркни |
| Số nhiều | шва́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | шва́ркнувший |
| Bị động | — | шва́ркнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | шва́ркнув, шваркнувши |