шваль
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồ bỏ đi, đồ vô dụng, đồ bỏнегодные вещи
- đồ vô loài, quân vô lại, đồ bỏо людях
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шва́ль | шва́ли |
| Sinh cách | шва́ли | шва́лей |
| Tặng cách | шва́ли | шва́лям |
| Đối cách | шва́ль | шва́ли |
| Công cụ cách | шва́лью | шва́лями |
| Giới cách | шва́ли | шва́лях |