шваб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Swabia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшвабшва́бы
Sinh cáchшва́башва́бов
Tặng cáchшва́бушва́бам
Đối cáchшва́башва́бов
Công cụ cáchшва́бомшва́бами
Giới cáchшва́бешва́бах