шашки

danh từsố nhiềuchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cờ đam
  2. cờ đamBE; AE

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ша́шки
Sinh cách—ша́шек
Tặng cách—ша́шкам
Đối cách—ша́шки
Công cụ cách—ша́шками
Giới cách—ша́шках

ша́шка шашка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quân cờ đam
  2. kiếm kỵ binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́шкаша́шки
Sinh cáchша́шкиша́шек
Tặng cáchша́шкеша́шкам
Đối cáchша́шкуша́шки
Công cụ cáchша́шкойша́шками
Giới cáchша́шкеша́шках