ша́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quân cờ đam
- kiếm kỵ binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́шка | ша́шки |
| Sinh cách | ша́шки | ша́шек |
| Tặng cách | ша́шке | ша́шкам |
| Đối cách | ша́шку | ша́шки |
| Công cụ cách | ша́шкой | ша́шками |
| Giới cách | ша́шке | ша́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́шка | ша́шки |
| Sinh cách | ша́шки | ша́шек |
| Tặng cách | ша́шке | ша́шкам |
| Đối cách | ша́шку | ша́шки |
| Công cụ cách | ша́шкой | ша́шками |
| Giới cách | ша́шке | ша́шках |