шаурма́
danh từgiống cái
Nghĩa
- shawarma, bánh wrap, bánh kebab, bánh thịt cuốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шаурма́ | шаурмы́ |
| Sinh cách | шаурмы́ | шау́рм |
| Tặng cách | шаурме́ | шаурма́м |
| Đối cách | шаурму́ | шаурмы́ |
| Công cụ cách | шаурмо́й | шаурма́ми |
| Giới cách | шаурме́ | шаурма́х |