шаурма́ шаурма

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. shawarma, bánh wrap, bánh kebab, bánh thịt cuốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшаурма́шаурмы́
Sinh cáchшаурмы́шау́рм
Tặng cáchшаурме́шаурма́м
Đối cáchшаурму́шаурмы́
Công cụ cáchшаурмо́йшаурма́ми
Giới cáchшаурме́шаурма́х