шатну́ться шатнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chao đảo, lung lay, chới với

Chia động từ

Tương lai
яшатну́сь
тышатнёшься
он / она / оношатнётся
мышатнёмся
вышатнётесь
онишатну́тся
Quá khứ
Giống đựcшатну́лся
Giống cáiшатну́лась
Giống trungшатну́лось
Số nhiềuшатну́лись
Mệnh lệnh
Số ítшатни́сь
Số nhiềuшатни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шатну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шатну́вшись