шатну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chao đảo, lung lay, chới với
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | шатну́сь |
| ты | шатнёшься |
| он / она / оно | шатнётся |
| мы | шатнёмся |
| вы | шатнётесь |
| они | шатну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шатну́лся |
| Giống cái | шатну́лась |
| Giống trung | шатну́лось |
| Số nhiều | шатну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шатни́сь |
| Số nhiều | шатни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | шатну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | шатну́вшись |