шате́н шатен

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người tóc hung sẫm, người tóc hạt dẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшате́ншате́ны
Sinh cáchшате́нашате́нов
Tặng cáchшате́нушате́нам
Đối cáchшате́нашате́нов
Công cụ cáchшате́номшате́нами
Giới cáchшате́нешате́нах