ша́стающий шастающий

tính từ

Nghĩa

  1. đi lang thang, lảng vảng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchша́стающийша́стающееша́стающаяша́стающие
Sinh cáchша́стающегоша́стающегоша́стающейша́стающих
Tặng cáchша́стающемуша́стающемуша́стающейша́стающим
Đối cáchша́стающего, ша́стающийша́стающееша́стающуюша́стающих, ша́стающие
Công cụ cáchша́стающимша́стающимша́стающей, ша́стающеюша́стающими
Giới cáchша́стающемша́стающемша́стающейша́стающих

ша́стать шастать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. la cà, đi lang thang

Chia động từ

Hiện tại
яша́стаю
тыша́стаешь
он / она / оноша́стает
мыша́стаем
выша́стаете
ониша́стают
Quá khứ
Giống đựcша́стал
Giống cáiша́стала
Giống trungша́стало
Số nhiềuша́стали
Mệnh lệnh
Số ítша́стай
Số nhiềuша́стайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngша́стающийша́ставший
Bị độngшастаемыйшастанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từша́стаяшастав, шаставши