ша́стать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- la cà, đi lang thang
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ша́стаю |
| ты | ша́стаешь |
| он / она / оно | ша́стает |
| мы | ша́стаем |
| вы | ша́стаете |
| они | ша́стают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ша́стал |
| Giống cái | ша́стала |
| Giống trung | ша́стало |
| Số nhiều | ша́стали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ша́стай |
| Số nhiều | ша́стайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ша́стающий | ша́ставший |
| Bị động | шастаемый | шастанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ша́стая | шастав, шаставши |