шасси́ шассиdanh từgiống trungbất động vậtkhông biến cáchNghĩacàng, càng máy bayсамолётаcáiSát-xi, satxi, khung gầmVí dụвыпускать шассиthả càngшасси автомобиляsát-xi (khung gầm) ô-tô