Từ điển

    шасси́ шасси

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. càng, càng máy bayсамолётаcái
    2. Sát-xi, satxi, khung gầm

    Ví dụ

    • выпускать шасси
      thả càng
    • шасси автомобиля
      sát-xi (khung gầm) ô-tô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)