шарф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khăn quàng cổ, khăn quàng, phu-la
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́рф | ша́рфы |
| Sinh cách | ша́рфа | ша́рфов |
| Tặng cách | ша́рфу | ша́рфам |
| Đối cách | ша́рф | ша́рфы |
| Công cụ cách | ша́рфом | ша́рфами |
| Giới cách | ша́рфе | ша́рфах |