Từ điển

    шарово́й шаровой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Hình cầu, cầu
    2. hình cầu, dạng cầuшаровидныйcó

    Ví dụ

    • шаровая поверхность
      mặt cầu
    • шаровая молния
      sét hòn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)