шарова́ры шаровары

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần thể thao, quầnспортивныеcái
  2. quần ống rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—шарова́ры
Sinh cách—шарова́р
Tặng cách—шарова́рам
Đối cách—шарова́ры
Công cụ cách—шарова́рами
Giới cách—шарова́рах