шарма́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đàn hộp, phong cầm quay tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шарма́нка | шарма́нки |
| Sinh cách | шарма́нки | шарма́нок |
| Tặng cách | шарма́нке | шарма́нкам |
| Đối cách | шарма́нку | шарма́нки |
| Công cụ cách | шарма́нкой, шарма́нкою | шарма́нками |
| Giới cách | шарма́нке | шарма́нках |