ша́рканье шарканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bước đi lạch bạch, bước đi lết
  2. bước lết, bước chân lết
  3. bước lết, bước đi lết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́рканьеша́рканья
Sinh cáchша́рканьяша́рканий
Tặng cáchша́рканьюша́рканьям
Đối cáchша́рканьеша́рканья
Công cụ cáchша́рканьемша́рканьями
Giới cáchша́рканьеша́рканьях