ша́рканье
danh từbất động vật
Nghĩa
- bước đi lạch bạch, bước đi lết
- bước lết, bước chân lết
- bước lết, bước đi lết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́рканье | ша́рканья |
| Sinh cách | ша́рканья | ша́рканий |
| Tặng cách | ша́рканью | ша́рканьям |
| Đối cách | ша́рканье | ша́рканья |
| Công cụ cách | ша́рканьем | ша́рканьями |
| Giới cách | ша́рканье | ша́рканьях |