ша́рик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quả cầu nhỏ, quả bóng con, quả ban, hòn bi, tiểu cầu, bi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́рик | ша́рики |
| Sinh cách | ша́рика | ша́риков |
| Tặng cách | ша́рику | ша́рикам |
| Đối cách | ша́рик | ша́рики |
| Công cụ cách | ша́риком | ша́риками |
| Giới cách | ша́рике | ша́риках |
Ví dụ
- красные кровяные шарикиhồng huyết cầu, hồng cầu
- белые кровяные шарикиbạch huyết cầu, bạch cầu
