шара́хнуть шарахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nện, choảng, giã, ục, thụi, dầnthông tục
  2. — bắn, giã, nện, nãиз ружья и т. п.
  3. — ném, quẳng, liệng, tươngбросать с силой

Chia động từ

Tương lai
яшара́хну
тышара́хнешь
он / она / оношара́хнет
мышара́хнем
вышара́хнете
онишара́хнут
Quá khứ
Giống đựcшара́хнул
Giống cáiшара́хнула
Giống trungшара́хнуло
Số nhiềuшара́хнули
Mệnh lệnh
Số ítшара́хни
Số nhiềuшара́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шара́хнувший
Bị động—шара́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шара́хнув, шарахнувши